Fana IL
Na Uy
Fana IL Resultados mais recentes
Fana IL Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Fana IL ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải Hạng Ba Bảng 3
Fana IL ghi trung bình 2.11 bàn mỗi trận
Fana IL là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Ba Bảng 3
Fana IL không ghi được bàn trong 0% tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Bàn thua
Fana IL để thủng lưới cứ mỗi 41 phút tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Fana IL để thủng lưới trung bình 2.22 bàn mỗi trận
Fana IL đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fana IL đã tham gia trong Giải Hạng Ba Bảng 3
Fana IL tổng số bàn thắng mỗi trận 4.33 trong mỗi trận tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 89% đối với Fana IL tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với Fana IL tại Giải Hạng Ba Bảng 3
CDG thống kê
Fana IL đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 78% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Fana IL ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 56% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Fana IL ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Fana IL ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 3
Fana IL chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 3
Fana IL chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 3
Fana IL ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 3
Fana IL chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 3
Fana IL chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 3
Kèo Chấp Thống Kê
Fana IL ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Ba Bảng 3
Trong hiệp một, Fana IL ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Ba Bảng 3
Trong hiệp hai, Fana IL ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải Hạng Ba Bảng 3
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Fana IL thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Fana IL có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Trong hiệp một, Fana IL thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Trong hiệp một, Fana IL có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Trong hiệp hai, Fana IL thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Trong hiệp hai, Fana IL có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Phạt Góc Thống Kê
Fana IL thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Fana IL có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Trong hiệp một, Fana IL thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Fana IL có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Trong hiệp hai, Fana IL thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Fana IL có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 3
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Fana IL Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 4 | 1 | 78:22 | 56 | 67 | |
| 2 | 26 | 19 | 4 | 3 | 83:26 | 57 | 61 | |
| 3 | 26 | 13 | 4 | 9 | 48:28 | 20 | 43 | |
| 4 | 26 | 11 | 7 | 8 | 46:34 | 12 | 40 | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 35:29 | 6 | 39 | |
| 6 | 26 | 11 | 6 | 9 | 48:45 | 3 | 39 | |
| 7 | 26 | 12 | 3 | 11 | 55:60 | -5 | 39 | |
| 8 | 26 | 9 | 8 | 9 | 46:38 | 8 | 35 | |
| 9 | 26 | 10 | 0 | 16 | 40:61 | -21 | 30 | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | 41:49 | -8 | 28 | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | 37:62 | -25 | 26 | |
| 12 | 26 | 6 | 6 | 14 | 36:65 | -29 | 24 | |
| 13 | 26 | 6 | 3 | 17 | 27:60 | -33 | 21 | |
| 14 | 26 | 4 | 7 | 15 | 29:70 | -41 | 19 |
- Promotion
- Relegation